UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2164
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá2Hắc đạo
11/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy3Hoàng đạo
12/3 ÂLTân HợiTrực Thành4Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm TýTrực Thành5Hắc đạo
14/3 ÂLQuý SửuTrực Thu6Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai7Hắc đạo
16/3 ÂLẤt MãoTrực Bế8Hoàng đạo
17/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ10Hắc đạo
19/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn11Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình12Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh ThânTrực Định13Hoàng đạo
22/3 ÂLTân DậuTrực Chấp14Hắc đạo
23/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy16Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp TýTrực Thành17Hắc đạo
26/3 ÂLẤt SửuTrực Thu18Hoàng đạo
27/3 ÂLBính DầnTrực Khai19Hắc đạo
28/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế20Hoàng đạo
29/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến21Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ TỵTrực Trừ22Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh NgọTrực Mãn23Hoàng đạo
3/4 ÂLTân MùiTrực Bình24Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm ThânTrực Định25Hắc đạo
5/4 ÂLQuý DậuTrực Chấp26Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy28Hắc đạo
8/4 ÂLBính TýTrực Thành29Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu30Hắc đạo
10/4 ÂLMậu DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.