UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2164

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/6 ÂLTân HợiTrực Định
2Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
3Hắc đạo
16/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
4Hoàng đạo
17/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
5Hoàng đạo
18/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
6Hắc đạo
19/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
7Hoàng đạo
20/6 ÂLĐinh TỵTrực Thu
8Hắc đạo
21/6 ÂLMậu NgọTrực Khai
9Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ MùiTrực Bế
10Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh ThânTrực Kiến
11Hắc đạo
24/6 ÂLTân DậuTrực Trừ
12Hoàng đạo
25/6 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
13Hoàng đạo
26/6 ÂLQuý HợiTrực Bình
14Hắc đạo
27/6 ÂLGiáp TýTrực Định
15Hắc đạo
28/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp
16Hoàng đạo
29/6 ÂLBính DầnTrực Phá
17Hoàng đạo
30/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
18Hoàng đạo
1/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
19Hoàng đạo
2/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
20Hắc đạo
3/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
21Hoàng đạo
4/7 ÂLTân MùiTrực Bế
22Hắc đạo
5/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
23Hắc đạo
6/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
24Hoàng đạo
7/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
25Hắc đạo
8/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
26Hoàng đạo
9/7 ÂLBính TýTrực Định
27Hoàng đạo
10/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
28Hắc đạo
11/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
29Hắc đạo
12/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
30Hoàng đạo
13/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
31Hoàng đạo
14/7 ÂLTân TỵTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2164 | Tử Vi Hàng Ngày