UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2167

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
2Hắc đạo
12/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
3Hoàng đạo
13/11 ÂLBính ThânTrực Thành
4Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
5Hắc đạo
15/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu
6Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai
7Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh TýTrực Bế
8Hoàng đạo
18/11 ÂLTân SửuTrực Kiến
9Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
10Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn
11Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
12Hắc đạo
22/11 ÂLẤt TỵTrực Định
13Hoàng đạo
23/11 ÂLBính NgọTrực Chấp
14Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
15Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy
16Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành
17Hắc đạo
27/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu
18Hắc đạo
28/11 ÂLTân HợiTrực Khai
19Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm TýTrực Bế
20Hoàng đạo
30/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến
21Hoàng đạo
1/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
22Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
23Hắc đạo
3/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
24Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
25Hắc đạo
5/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
26Hắc đạo
6/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
27Hoàng đạo
7/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
28Hắc đạo
8/12 ÂLTân DậuTrực Thành
29Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
30Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
31Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp TýTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2167 | Tử Vi Hàng Ngày