UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2169
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá3Hắc đạo
13/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
14/8 ÂLTân TỵTrực Thành5Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu6Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MùiTrực Khai7Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế8Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt DậuTrực Bế9Hắc đạo
19/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
20/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ11Hoàng đạo
21/8 ÂLMậu TýTrực Mãn12Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình13Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh DầnTrực Định14Hoàng đạo
24/8 ÂLTân MãoTrực Chấp15Hắc đạo
25/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá16Hắc đạo
26/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy17Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành18Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt MùiTrực Thu19Hắc đạo
29/8 ÂLBính ThânTrực Khai20Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế21Hắc đạo
2/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ23Hắc đạo
4/9 ÂLCanh TýTrực Mãn24Hắc đạo
5/9 ÂLTân SửuTrực Bình25Hoàng đạo
6/9 ÂLNhâm DầnTrực Định26Hắc đạo
7/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
9/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy29Hắc đạo
10/9 ÂLBính NgọTrực Thành30Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu31Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.