UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2170
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp DầnTrực Định2Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThìnTrực Phá4Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy5Hắc đạo
27/9 ÂLMậu NgọTrực Thành6Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu7Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThânTrực Thu8Hắc đạo
1/10 ÂLTân DậuTrực Khai9Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến11Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ12Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn13Hắc đạo
6/10 ÂLBính DầnTrực Bình14Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh MãoTrực Định15Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá17Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
11/10 ÂLTân MùiTrực Thành19Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu20Hắc đạo
13/10 ÂLQuý DậuTrực Khai21Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến23Hắc đạo
16/10 ÂLBính TýTrực Trừ24Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn25Hắc đạo
18/10 ÂLMậu DầnTrực Bình26Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ MãoTrực Định27Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
21/10 ÂLTân TỵTrực Phá29Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy30Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.