UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2170

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/12 ÂLTân TỵTrực Định
2Hắc đạo
17/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
3Hắc đạo
18/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
4Hoàng đạo
19/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
5Hắc đạo
20/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
21/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
7Hoàng đạo
22/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
8Hắc đạo
23/12 ÂLMậu TýTrực Khai
9Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
10Hoàng đạo
25/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
11Hoàng đạo
26/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
12Hắc đạo
27/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
28/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
14Hắc đạo
29/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
15Hắc đạo
30/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
1/1 ÂLBính ThânTrực Phá
17Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TýTrực Khai
21Hoàng đạo
6/1 ÂLTân SửuTrực Bế
22Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
8/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
26Hắc đạo
11/1 ÂLBính NgọTrực Định
27Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
13/1 ÂLMậu ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2170 | Tử Vi Hàng Ngày