UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2170
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp2Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá3Hắc đạo
23/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy4Hoàng đạo
24/7 ÂLBính ThìnTrực Thành5Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu6Hắc đạo
26/7 ÂLMậu NgọTrực Khai7Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai8Hắc đạo
28/7 ÂLCanh ThânTrực Bế9Hắc đạo
29/7 ÂLTân DậuTrực Kiến10Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
2/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp TýTrực Bình13Hắc đạo
4/8 ÂLẤt SửuTrực Định14Hoàng đạo
5/8 ÂLBính DầnTrực Chấp15Hoàng đạo
6/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá16Hắc đạo
7/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy17Hắc đạo
8/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành18Hoàng đạo
9/8 ÂLCanh NgọTrực Thu19Hoàng đạo
10/8 ÂLTân MùiTrực Khai20Hắc đạo
11/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế21Hoàng đạo
12/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến22Hắc đạo
13/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
14/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
15/8 ÂLBính TýTrực Bình25Hắc đạo
16/8 ÂLĐinh SửuTrực Định26Hoàng đạo
17/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
18/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá28Hắc đạo
19/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
20/8 ÂLTân TỵTrực Thành30Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.