UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2171

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
2Hắc đạo
5/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
3Hắc đạo
6/10 ÂLTân DậuTrực Bế
4Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn
7Hoàng đạo
10/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
11/10 ÂLBính DầnTrực Bình
9Hắc đạo
12/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
10Hoàng đạo
13/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
11Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
12Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
13Hoàng đạo
16/10 ÂLTân MùiTrực Thành
14Hắc đạo
17/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
15Hắc đạo
18/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
16Hoàng đạo
19/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
20/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
21/10 ÂLBính TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
22/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
23/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
21Hắc đạo
24/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
22Hoàng đạo
25/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
26/10 ÂLTân TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
25Hoàng đạo
28/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
26Hắc đạo
29/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
27Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt DậuTrực Khai
28Hắc đạo
2/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
29Hắc đạo
3/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
30Hoàng đạo
4/11 ÂLMậu TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2171 | Tử Vi Hàng Ngày