UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2171

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
2Hắc đạo
28/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
3Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
4Hoàng đạo
30/2 ÂLMậu TýTrực Thu
5Hắc đạo
1/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
6Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
7Hắc đạo
3/3 ÂLTân MãoTrực Bế
8Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
9Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
10Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
11Hắc đạo
7/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
12Hoàng đạo
8/3 ÂLBính ThânTrực Định
13Hoàng đạo
9/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
14Hắc đạo
10/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
15Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
16Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TýTrực Thành
17Hắc đạo
13/3 ÂLTân SửuTrực Thu
18Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
19Hắc đạo
15/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
20Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
21Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
22Hắc đạo
18/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
23Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
24Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu ThânTrực Định
25Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
26Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
27Hoàng đạo
23/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
28Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
29Hắc đạo
25/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
30Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2171 | Tử Vi Hàng Ngày