UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2172
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/1 ÂLTân MãoTrực Mãn2Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý TỵTrực Định4Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp NgọTrực Định5Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp6Hắc đạo
13/1 ÂLBính ThânTrực Phá7Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành9Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu10Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh TýTrực Khai11Hoàng đạo
18/1 ÂLTân SửuTrực Bế12Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến13Hắc đạo
20/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ14Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt TỵTrực Bình16Hắc đạo
23/1 ÂLBính NgọTrực Định17Hoàng đạo
24/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp18Hắc đạo
25/1 ÂLMậu ThânTrực Phá19Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy20Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành21Hắc đạo
28/1 ÂLTân HợiTrực Thu22Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm TýTrực Khai23Hoàng đạo
30/1 ÂLQuý SửuTrực Bế24Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến25Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ26Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn27Hắc đạo
4/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình28Hoàng đạo
5/2 ÂLMậu NgọTrực Định29Hoàng đạo
6/2 ÂLKỷ MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.