UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2172
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý TỵTrực Khai2Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế3Hắc đạo
14/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến4Hoàng đạo
15/6 ÂLBính ThânTrực Trừ5Hắc đạo
16/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
17/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình7Hoàng đạo
18/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình8Hắc đạo
19/6 ÂLCanh TýTrực Định9Hắc đạo
20/6 ÂLTân SửuTrực Chấp10Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá11Hoàng đạo
22/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy12Hắc đạo
23/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt TỵTrực Thu14Hắc đạo
25/6 ÂLBính NgọTrực Khai15Hắc đạo
26/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế16Hoàng đạo
27/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến17Hắc đạo
28/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
29/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn19Hắc đạo
1/7 ÂLTân HợiTrực Bình20Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm TýTrực Định21Hoàng đạo
3/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp22Hắc đạo
4/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá23Hắc đạo
5/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
6/7 ÂLBính ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
7/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu26Hắc đạo
8/7 ÂLMậu NgọTrực Khai27Hoàng đạo
9/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế28Hắc đạo
10/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến29Hắc đạo
11/7 ÂLTân DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
12/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
13/7 ÂLQuý HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.