UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2174

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
3Hắc đạo
1/12 ÂLQuý DậuTrực Thu
4Hoàng đạo
2/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
5Hoàng đạo
3/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
6Hắc đạo
4/12 ÂLBính TýTrực Bế
7Hắc đạo
5/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
8Hoàng đạo
6/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
7/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
8/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
11Hoàng đạo
9/12 ÂLTân TỵTrực Định
12Hắc đạo
10/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
11/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
12/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
13/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
14/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
15/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
18Hắc đạo
16/12 ÂLMậu TýTrực Bế
19Hắc đạo
17/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
18/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
19/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
22Hắc đạo
20/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
21/12 ÂLQuý TỵTrực Định
24Hắc đạo
22/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
25Hắc đạo
23/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
26Hoàng đạo
24/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
25/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
26/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
29Hoàng đạo
27/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
30Hắc đạo
28/12 ÂLCanh TýTrực Bế
31Hắc đạo
29/12 ÂLTân SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2174 | Tử Vi Hàng Ngày