UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2174

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/2 ÂLTân SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
1/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
3Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến
4Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
5Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
6Hắc đạo
5/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
7Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
8Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThânTrực Định
9Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
9/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
10/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
11/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
13Hắc đạo
12/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
15Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
17/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThânTrực Định
21Hoàng đạo
20/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
23/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
25Hắc đạo
24/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
25/3 ÂLBính DầnTrực Khai
27Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
29/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2174 | Tử Vi Hàng Ngày