UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2175
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực Nguy3Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành4Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MùiTrực Thu5Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai6Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt DậuTrực Bế7Hắc đạo
24/9 ÂLBính TuấtTrực Bế8Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến9Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TýTrực Trừ10Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn11Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh DầnTrực Bình12Hắc đạo
29/9 ÂLTân MãoTrực Định13Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
2/10 ÂLQuý TỵTrực Phá15Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt MùiTrực Thành17Hắc đạo
5/10 ÂLBính ThânTrực Thu18Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai19Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến21Hắc đạo
9/10 ÂLCanh TýTrực Trừ22Hoàng đạo
10/10 ÂLTân SửuTrực Mãn23Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình24Hắc đạo
12/10 ÂLQuý MãoTrực Định25Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
14/10 ÂLẤt TỵTrực Phá27Hoàng đạo
15/10 ÂLBính NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành29Hắc đạo
17/10 ÂLMậu ThânTrực Thu30Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.