UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2175
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/3 nhuận ÂLBính TýTrực Thành2Hắc đạo
12/3 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu3Hoàng đạo
13/3 nhuận ÂLMậu DầnTrực Khai4Hắc đạo
14/3 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế5Hoàng đạo
15/3 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Bế6Hoàng đạo
16/3 nhuận ÂLTân TỵTrực Kiến7Hắc đạo
17/3 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Trừ8Hắc đạo
18/3 nhuận ÂLQuý MùiTrực Mãn9Hoàng đạo
19/3 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bình10Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLẤt DậuTrực Định11Hắc đạo
21/3 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
22/3 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá13Hắc đạo
23/3 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy14Hắc đạo
24/3 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành15Hoàng đạo
25/3 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu16Hắc đạo
26/3 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai17Hoàng đạo
27/3 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế18Hoàng đạo
28/3 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến19Hắc đạo
29/3 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn21Hắc đạo
2/4 ÂLBính ThânTrực Bình22Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh DậuTrực Định23Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
5/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá25Hắc đạo
6/4 ÂLCanh TýTrực Nguy26Hoàng đạo
7/4 ÂLTân SửuTrực Thành27Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu28Hắc đạo
9/4 ÂLQuý MãoTrực Khai29Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế30Hắc đạo
11/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
12/4 ÂLBính NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.