UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2175
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
19/7 ÂLTân TỵTrực Thu4Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai5Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý MùiTrực Bế6Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến7Hắc đạo
23/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến8Hoàng đạo
24/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu TýTrực Bình11Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ SửuTrực Định12Hắc đạo
28/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp13Hắc đạo
29/7 ÂLTân MãoTrực Phá14Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
1/8 ÂLQuý TỵTrực Thành16Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu17Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MùiTrực Khai18Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThânTrực Bế19Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến20Hắc đạo
6/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh TýTrực Bình23Hắc đạo
9/8 ÂLTân SửuTrực Định24Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MãoTrực Phá26Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
13/8 ÂLẤt TỵTrực Thành28Hoàng đạo
14/8 ÂLBính NgọTrực Thu29Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai30Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.