UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2177
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/10 ÂLTân DậuTrực Khai2Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến4Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ5Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn6Hắc đạo
17/10 ÂLBính DầnTrực Bình7Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh MãoTrực Bình8Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu ThìnTrực Định9Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh NgọTrực Phá11Hoàng đạo
22/10 ÂLTân MùiTrực Nguy12Hắc đạo
23/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành13Hắc đạo
24/10 ÂLQuý DậuTrực Thu14Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai15Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt HợiTrực Bế16Hắc đạo
27/10 ÂLBính TýTrực Kiến17Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ18Hắc đạo
29/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn19Hắc đạo
30/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình20Hắc đạo
1/11 ÂLCanh ThìnTrực Định21Hắc đạo
2/11 ÂLTân TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
3/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá23Hắc đạo
4/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
5/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành25Hoàng đạo
6/11 ÂLẤt DậuTrực Thu26Hắc đạo
7/11 ÂLBính TuấtTrực Khai27Hắc đạo
8/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế28Hoàng đạo
9/11 ÂLMậu TýTrực Kiến29Hoàng đạo
10/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ30Hắc đạo
11/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
12/11 ÂLTân MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.