UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2177
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ2Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn3Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh ThânTrực Bình4Hoàng đạo
8/5 ÂLTân DậuTrực Định5Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định6Hắc đạo
10/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp TýTrực Phá8Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy9Hắc đạo
13/5 ÂLBính DầnTrực Thành10Hoàng đạo
14/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu11Hắc đạo
15/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai12Hắc đạo
16/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế13Hoàng đạo
17/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến14Hắc đạo
18/5 ÂLTân MùiTrực Trừ15Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn16Hoàng đạo
20/5 ÂLQuý DậuTrực Bình17Hắc đạo
21/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định18Hắc đạo
22/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
23/5 ÂLBính TýTrực Phá20Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy21Hắc đạo
25/5 ÂLMậu DầnTrực Thành22Hoàng đạo
26/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu23Hắc đạo
27/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai24Hắc đạo
28/5 ÂLTân TỵTrực Bế25Hoàng đạo
29/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến26Hắc đạo
1/6 ÂLQuý MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp ThânTrực Mãn28Hắc đạo
3/6 ÂLẤt DậuTrực Bình29Hoàng đạo
4/6 ÂLBính TuấtTrực Định30Hoàng đạo
5/6 ÂLĐinh HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.