UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2178
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/4 ÂLQuý HợiTrực Phá2Hắc đạo
17/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy3Hoàng đạo
18/4 ÂLẤt SửuTrực Thành4Hắc đạo
19/4 ÂLBính DầnTrực Thu5Hắc đạo
20/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu6Hoàng đạo
21/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai7Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế8Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến9Hoàng đạo
24/4 ÂLTân MùiTrực Trừ10Hắc đạo
25/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn11Hắc đạo
26/4 ÂLQuý DậuTrực Bình12Hoàng đạo
27/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định13Hoàng đạo
28/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp14Hắc đạo
29/4 ÂLBính TýTrực Phá15Hoàng đạo
30/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy16Hắc đạo
1/5 ÂLMậu DầnTrực Thành17Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu18Hắc đạo
3/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai19Hắc đạo
4/5 ÂLTân TỵTrực Bế20Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến21Hắc đạo
6/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt DậuTrực Bình24Hắc đạo
9/5 ÂLBính TuấtTrực Định25Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp26Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu TýTrực Phá27Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy28Hắc đạo
13/5 ÂLCanh DầnTrực Thành29Hoàng đạo
14/5 ÂLTân MãoTrực Thu30Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.