UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2178
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp2Hắc đạo
19/6 ÂLẤt SửuTrực Phá3Hoàng đạo
20/6 ÂLBính DầnTrực Nguy4Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành5Hắc đạo
22/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu6Hoàng đạo
23/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai7Hắc đạo
24/6 ÂLCanh NgọTrực Khai8Hắc đạo
25/6 ÂLTân MùiTrực Bế9Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm ThânTrực Kiến10Hắc đạo
27/6 ÂLQuý DậuTrực Trừ11Hoàng đạo
28/6 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn12Hoàng đạo
29/6 ÂLẤt HợiTrực Bình13Hoàng đạo
1/7 ÂLBính TýTrực Định14Hoàng đạo
2/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp15Hắc đạo
3/7 ÂLMậu DầnTrực Phá16Hắc đạo
4/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy17Hoàng đạo
5/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành18Hoàng đạo
6/7 ÂLTân TỵTrực Thu19Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai20Hoàng đạo
8/7 ÂLQuý MùiTrực Bế21Hắc đạo
9/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến22Hắc đạo
10/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ23Hoàng đạo
11/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn24Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình25Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu TýTrực Định26Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp27Hắc đạo
15/7 ÂLCanh DầnTrực Phá28Hắc đạo
16/7 ÂLTân MãoTrực Nguy29Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành30Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý TỵTrực Thu31Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp NgọTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.