UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2181

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
2Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
3Hắc đạo
18/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
4Hắc đạo
19/11 ÂLTân HợiTrực Bế
5Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm TýTrực Bế
6Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến
7Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
8Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt MãoTrực Mãn
9Hắc đạo
24/11 ÂLBính ThìnTrực Bình
10Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh TỵTrực Định
11Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu NgọTrực Chấp
12Hắc đạo
27/11 ÂLKỷ MùiTrực Phá
13Hoàng đạo
28/11 ÂLCanh ThânTrực Nguy
14Hoàng đạo
29/11 ÂLTân DậuTrực Thành
15Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
16Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
17Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
18Hắc đạo
4/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
19Hoàng đạo
5/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
20Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
21Hắc đạo
7/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
22Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
23Hắc đạo
9/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
24Hắc đạo
10/12 ÂLTân MùiTrực Phá
25Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
26Hắc đạo
12/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
27Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
28Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
29Hắc đạo
15/12 ÂLBính TýTrực Bế
30Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
31Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2181 | Tử Vi Hàng Ngày