UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2181
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn2Hắc đạo
26/9 ÂLQuý SửuTrực Bình3Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp DầnTrực Định4Hắc đạo
28/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp5Hoàng đạo
29/9 ÂLBính ThìnTrực Phá6Hoàng đạo
30/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy7Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy8Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành9Hắc đạo
3/10 ÂLCanh ThânTrực Thu10Hắc đạo
4/10 ÂLTân DậuTrực Khai11Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế12Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến13Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ14Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn15Hắc đạo
9/10 ÂLBính DầnTrực Bình16Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh MãoTrực Định17Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp18Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá19Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy20Hoàng đạo
14/10 ÂLTân MùiTrực Thành21Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu22Hắc đạo
16/10 ÂLQuý DậuTrực Khai23Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế24Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến25Hắc đạo
19/10 ÂLBính TýTrực Trừ26Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn27Hắc đạo
21/10 ÂLMậu DầnTrực Bình28Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ MãoTrực Định29Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp30Hắc đạo
24/10 ÂLTân TỵTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.