UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2181
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
22/6 ÂLTân TỵTrực Khai3Hắc đạo
23/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế4Hắc đạo
24/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến5Hoàng đạo
25/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ6Hắc đạo
26/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
27/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn8Hoàng đạo
28/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình9Hắc đạo
29/6 ÂLMậu TýTrực Định10Hoàng đạo
1/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp11Hắc đạo
2/7 ÂLCanh DầnTrực Phá12Hắc đạo
3/7 ÂLTân MãoTrực Nguy13Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý TỵTrực Thu15Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai16Hoàng đạo
7/7 ÂLẤt MùiTrực Bế17Hắc đạo
8/7 ÂLBính ThânTrực Kiến18Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
10/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn20Hắc đạo
11/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình21Hoàng đạo
12/7 ÂLCanh TýTrực Định22Hoàng đạo
13/7 ÂLTân SửuTrực Chấp23Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá24Hắc đạo
15/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
17/7 ÂLẤt TỵTrực Thu27Hắc đạo
18/7 ÂLBính NgọTrực Khai28Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế29Hắc đạo
20/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến30Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.