UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2183
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ3Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn4Hắc đạo
20/9 ÂLẤt SửuTrực Bình5Hoàng đạo
21/9 ÂLBính DầnTrực Định6Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp8Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá9Hắc đạo
25/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy10Hắc đạo
26/9 ÂLTân MùiTrực Thành11Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu12Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý DậuTrực Khai13Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
30/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến15Hắc đạo
1/10 ÂLBính TýTrực Trừ16Hoàng đạo
2/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn17Hắc đạo
3/10 ÂLMậu DầnTrực Bình18Hắc đạo
4/10 ÂLKỷ MãoTrực Định19Hoàng đạo
5/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
6/10 ÂLTân TỵTrực Phá21Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý MùiTrực Thành23Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu24Hắc đạo
10/10 ÂLẤt DậuTrực Khai25Hoàng đạo
11/10 ÂLBính TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến27Hắc đạo
13/10 ÂLMậu TýTrực Trừ28Hoàng đạo
14/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn29Hắc đạo
15/10 ÂLCanh DầnTrực Bình30Hắc đạo
16/10 ÂLTân MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.