UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2183

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình
2Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu NgọTrực Định
3Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThânTrực Phá
5Hoàng đạo
12/2 ÂLTân DậuTrực Phá
6Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
7Hắc đạo
14/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
8Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
9Hắc đạo
16/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
10Hoàng đạo
17/2 ÂLBính DầnTrực Bế
11Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
12Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
13Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
14Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
15Hoàng đạo
22/2 ÂLTân MùiTrực Định
16Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
17Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
18Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
19Hắc đạo
26/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
20Hoàng đạo
27/2 ÂLBính TýTrực Thu
21Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
22Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
23Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
24Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
25Hoàng đạo
2/3 ÂLTân TỵTrực Mãn
26Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình
27Hắc đạo
4/3 ÂLQuý MùiTrực Định
28Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
29Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt DậuTrực Phá
30Hắc đạo
7/3 ÂLBính TuấtTrực Nguy
31Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2183 | Tử Vi Hàng Ngày