UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2184

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
2Hoàng đạo
30/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
3Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh NgọTrực Thành
4Hoàng đạo
2/10 ÂLTân MùiTrực Thu
5Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai
6Hắc đạo
4/10 ÂLQuý DậuTrực Bế
7Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
7/10 ÂLBính TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
9/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
12Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
13Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
12/10 ÂLTân TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
17Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
18Hắc đạo
16/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
17/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
19/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
21/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
24Hắc đạo
22/10 ÂLTân MãoTrực Định
25Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
24/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
29Hắc đạo
27/10 ÂLBính ThânTrực Thu
30Hắc đạo
28/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2184 | Tử Vi Hàng Ngày