UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2184

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
2Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt MùiTrực Định
3Hắc đạo
23/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
24/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
25/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
6Hắc đạo
26/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
7Hoàng đạo
27/2 ÂLCanh TýTrực Thành
8Hắc đạo
28/2 ÂLTân SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
29/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai
10Hoàng đạo
30/2 ÂLQuý MãoTrực Bế
11Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
3/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThânTrực Định
16Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
8/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
20Hắc đạo
10/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
22Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
15/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThânTrực Định
28Hoàng đạo
18/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
29Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
20/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2184 | Tử Vi Hàng Ngày