UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2184
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu4Hắc đạo
30/7 ÂLCanh NgọTrực Khai5Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MùiTrực Bế6Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThânTrực Kiến7Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến8Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
5/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
6/8 ÂLBính TýTrực Bình11Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh SửuTrực Định12Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá14Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
11/8 ÂLTân TỵTrực Thành16Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu17Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MùiTrực Khai18Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế19Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến20Hắc đạo
16/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu TýTrực Bình23Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực Định24Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Phá26Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Thành28Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu29Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Khai30Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.