UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2185

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
2Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
3Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
4Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
5Hắc đạo
12/9 ÂLBính NgọTrực Thu
6Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
7Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
8Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
9Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
10Hoàng đạo
17/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
11Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
12Hắc đạo
19/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
13Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
14Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
15Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
16Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
17Hắc đạo
24/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
18Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
19Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
20Hoàng đạo
27/9 ÂLTân DậuTrực Bế
21Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
22Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
23Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn
24Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt SửuTrực Bình
25Hắc đạo
3/10 ÂLBính DầnTrực Định
26Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
27Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá
28Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
29Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh NgọTrực Thành
30Hoàng đạo
8/10 ÂLTân MùiTrực Thu
31Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2185 | Tử Vi Hàng Ngày