UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2185
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh TýTrực Nguy2Hoàng đạo
5/5 ÂLTân SửuTrực Thành3Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu4Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý MãoTrực Khai5Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai6Hắc đạo
9/5 ÂLẤt TỵTrực Bế7Hoàng đạo
10/5 ÂLBính NgọTrực Kiến8Hắc đạo
11/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
12/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình11Hắc đạo
14/5 ÂLCanh TuấtTrực Định12Hắc đạo
15/5 ÂLTân HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm TýTrực Phá14Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy15Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành16Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt MãoTrực Thu17Hắc đạo
20/5 ÂLBính ThìnTrực Khai18Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế19Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến20Hắc đạo
23/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
24/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
25/5 ÂLTân DậuTrực Bình23Hắc đạo
26/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định24Hắc đạo
27/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp TýTrực Phá26Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy27Hoàng đạo
1/6 ÂLBính DầnTrực Thành28Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu29Hắc đạo
3/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai30Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.