UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2185

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/7 ÂLTân SửuTrực Phá
2Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
3Hắc đạo
8/7 ÂLQuý MãoTrực Thành
4Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
5Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt TỵTrực Khai
6Hắc đạo
11/7 ÂLBính NgọTrực Bế
7Hoàng đạo
12/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
8Hắc đạo
13/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
9Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
10Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
11Hắc đạo
16/7 ÂLTân HợiTrực Bình
12Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm TýTrực Định
13Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
14Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
15Hắc đạo
20/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
16Hoàng đạo
21/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
17Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
18Hắc đạo
23/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
19Hoàng đạo
24/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
20Hắc đạo
25/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
21Hắc đạo
26/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
22Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
23Hắc đạo
28/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
24Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TýTrực Định
25Hắc đạo
1/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp
26Hoàng đạo
2/8 ÂLBính DầnTrực Phá
27Hoàng đạo
3/8 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
28Hắc đạo
4/8 ÂLMậu ThìnTrực Thành
29Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu
30Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh NgọTrực Khai
31Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MùiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2185 | Tử Vi Hàng Ngày