UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/2 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
13/2 nhuận ÂLẤt TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
14/2 nhuận ÂLBính NgọTrực Bình
4Hoàng đạo
15/2 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Bình
5Hắc đạo
16/2 nhuận ÂLMậu ThânTrực Định
6Hoàng đạo
17/2 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
18/2 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Phá
8Hắc đạo
19/2 nhuận ÂLTân HợiTrực Nguy
9Hoàng đạo
20/2 nhuận ÂLNhâm TýTrực Thành
10Hắc đạo
21/2 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
22/2 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai
12Hoàng đạo
23/2 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế
13Hắc đạo
24/2 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến
14Hắc đạo
25/2 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ
15Hoàng đạo
26/2 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn
16Hoàng đạo
27/2 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bình
17Hắc đạo
28/2 nhuận ÂLCanh ThânTrực Định
18Hoàng đạo
29/2 nhuận ÂLTân DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
2/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
3/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
22Hắc đạo
4/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
5/3 ÂLBính DầnTrực Khai
24Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
9/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
10/3 ÂLTân MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
30Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2186 | Tử Vi Hàng Ngày