UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
15/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
17/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
5Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
20/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
9Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
11Hắc đạo
24/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
12Hoàng đạo
25/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
15Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
16Hắc đạo
29/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
1/5 ÂLTân DậuTrực Bình
18Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
19Hắc đạo
3/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
4/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
21Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
6/5 ÂLBính DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
24Hắc đạo
8/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
11/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
30Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2186 | Tử Vi Hàng Ngày