UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2187
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
26/4 ÂLTân HợiTrực Phá3Hắc đạo
27/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy4Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý SửuTrực Thành5Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành6Hắc đạo
30/4 ÂLẤt MãoTrực Thu7Hắc đạo
1/5 ÂLBính ThìnTrực Khai8Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế9Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến10Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
6/5 ÂLTân DậuTrực Bình13Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định14Hắc đạo
8/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp TýTrực Phá16Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy17Hắc đạo
11/5 ÂLBính DầnTrực Thành18Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu19Hắc đạo
13/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai20Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế21Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến22Hắc đạo
16/5 ÂLTân MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý DậuTrực Bình25Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định26Hắc đạo
20/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
21/5 ÂLBính TýTrực Phá28Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy29Hắc đạo
23/5 ÂLMậu DầnTrực Thành30Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.