UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2189
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế2Hắc đạo
16/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến3Hắc đạo
17/1 ÂLTân MãoTrực Trừ4Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn6Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp NgọTrực Bình7Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt MùiTrực Định8Hắc đạo
22/1 ÂLBính ThânTrực Chấp9Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá10Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành12Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh TýTrực Thu13Hoàng đạo
27/1 ÂLTân SửuTrực Khai14Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế15Hắc đạo
29/1 ÂLQuý MãoTrực Kiến16Hoàng đạo
30/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
1/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
2/2 ÂLBính NgọTrực Bình19Hoàng đạo
3/2 ÂLĐinh MùiTrực Định20Hắc đạo
4/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá22Hắc đạo
6/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
7/2 ÂLTân HợiTrực Thành24Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm TýTrực Thu25Hắc đạo
9/2 ÂLQuý SửuTrực Khai26Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế27Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến28Hắc đạo
12/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ29Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn30Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu NgọTrực Bình31Hoàng đạo
15/2 ÂLKỷ MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.