UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2189
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/4 ÂLTân DậuTrực Định2Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp3Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý HợiTrực Phá4Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy5Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy6Hắc đạo
23/4 ÂLBính DầnTrực Thành7Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu8Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai9Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế10Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến11Hoàng đạo
28/4 ÂLTân MùiTrực Trừ12Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn13Hắc đạo
30/4 ÂLQuý DậuTrực Bình14Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định15Hắc đạo
2/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp16Hoàng đạo
3/5 ÂLBính TýTrực Phá17Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy18Hắc đạo
5/5 ÂLMậu DầnTrực Thành19Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu20Hắc đạo
7/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai21Hắc đạo
8/5 ÂLTân TỵTrực Bế22Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến23Hắc đạo
10/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ24Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn25Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt DậuTrực Bình26Hắc đạo
13/5 ÂLBính TuấtTrực Định27Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp28Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu TýTrực Phá29Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy30Hắc đạo
17/5 ÂLCanh DầnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.