UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2190
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
26/11 ÂLBính ThânTrực Thành3Hoàng đạo
27/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu4Hắc đạo
28/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai5Hắc đạo
29/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai6Hắc đạo
1/12 ÂLCanh TýTrực Bế7Hắc đạo
2/12 ÂLTân SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
4/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn10Hắc đạo
5/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt TỵTrực Định12Hắc đạo
7/12 ÂLBính NgọTrực Chấp13Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá14Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy15Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành16Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
12/12 ÂLTân HợiTrực Khai18Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm TýTrực Bế19Hắc đạo
14/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn22Hắc đạo
17/12 ÂLBính ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh TỵTrực Định24Hắc đạo
19/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp25Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá26Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy27Hắc đạo
22/12 ÂLTân DậuTrực Thành28Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý HợiTrực Khai30Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp TýTrực Bế31Hắc đạo
26/12 ÂLẤt SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.