UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2190
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ2Hắc đạo
5/10 ÂLCanh TýTrực Mãn3Hoàng đạo
6/10 ÂLTân SửuTrực Bình4Hắc đạo
7/10 ÂLNhâm DầnTrực Định5Hắc đạo
8/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
9/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá7Hắc đạo
10/10 ÂLẤt TỵTrực Phá8Hoàng đạo
11/10 ÂLBính NgọTrực Nguy9Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành10Hắc đạo
13/10 ÂLMậu ThânTrực Thu11Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai12Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
16/10 ÂLTân HợiTrực Kiến14Hắc đạo
17/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ15Hoàng đạo
18/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn16Hắc đạo
19/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình17Hắc đạo
20/10 ÂLẤt MãoTrực Định18Hoàng đạo
21/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá20Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành22Hắc đạo
25/10 ÂLCanh ThânTrực Thu23Hắc đạo
26/10 ÂLTân DậuTrực Khai24Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
28/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến26Hắc đạo
29/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ27Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn28Hắc đạo
2/11 ÂLBính DầnTrực Bình29Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh MãoTrực Định30Hắc đạo
4/11 ÂLMậu ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.