UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2193

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
2Hắc đạo
29/1 ÂLTân HợiTrực Thu
3Hoàng đạo
1/2 ÂLNhâm TýTrực Khai
4Hắc đạo
2/2 ÂLQuý SửuTrực Bế
5Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
6Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
7Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
8Hắc đạo
6/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
9Hoàng đạo
7/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
10Hoàng đạo
8/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
11Hắc đạo
9/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
12Hoàng đạo
10/2 ÂLTân DậuTrực Phá
13Hắc đạo
11/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
14Hắc đạo
12/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
15Hoàng đạo
13/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
16Hắc đạo
14/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
17Hoàng đạo
15/2 ÂLBính DầnTrực Bế
18Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
19Hắc đạo
17/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
20Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
21Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
22Hoàng đạo
20/2 ÂLTân MùiTrực Định
23Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
24Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
25Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
26Hắc đạo
24/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
27Hoàng đạo
25/2 ÂLBính TýTrực Thu
28Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
29Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
30Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
31Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2193 | Tử Vi Hàng Ngày