UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế2Hắc đạo
18/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến3Hắc đạo
19/7 ÂLTân DậuTrực Trừ4Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
21/7 ÂLQuý HợiTrực Bình6Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp TýTrực Định7Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt SửuTrực Định8Hắc đạo
24/7 ÂLBính DầnTrực Chấp9Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá10Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy11Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành12Hắc đạo
28/7 ÂLCanh NgọTrực Thu13Hoàng đạo
29/7 ÂLTân MùiTrực Khai14Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế15Hoàng đạo
2/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến16Hắc đạo
3/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
4/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
5/8 ÂLBính TýTrực Bình19Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh SửuTrực Định20Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
8/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá22Hắc đạo
9/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
10/8 ÂLTân TỵTrực Thành24Hoàng đạo
11/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu25Hoàng đạo
12/8 ÂLQuý MùiTrực Khai26Hắc đạo
13/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế27Hoàng đạo
14/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến28Hắc đạo
15/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ29Hắc đạo
16/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn30Hoàng đạo
17/8 ÂLMậu TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.