UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2195
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình2Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý TỵTrực Định3Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp4Hắc đạo
25/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp5Hoàng đạo
26/12 ÂLBính ThânTrực Phá6Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy7Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành8Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu9Hắc đạo
30/12 ÂLCanh TýTrực Khai10Hoàng đạo
1/1 ÂLTân SửuTrực Bế11Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến12Hắc đạo
3/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ13Hoàng đạo
4/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn14Hoàng đạo
5/1 ÂLẤt TỵTrực Bình15Hắc đạo
6/1 ÂLBính NgọTrực Định16Hoàng đạo
7/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp17Hắc đạo
8/1 ÂLMậu ThânTrực Phá18Hắc đạo
9/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy19Hoàng đạo
10/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành20Hắc đạo
11/1 ÂLTân HợiTrực Thu21Hoàng đạo
12/1 ÂLNhâm TýTrực Khai22Hoàng đạo
13/1 ÂLQuý SửuTrực Bế23Hắc đạo
14/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến24Hắc đạo
15/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ25Hoàng đạo
16/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn26Hoàng đạo
17/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình27Hắc đạo
18/1 ÂLMậu NgọTrực Định28Hoàng đạo
19/1 ÂLKỷ MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.