UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2195

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
2Hắc đạo
22/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
3Hắc đạo
23/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
4Hoàng đạo
24/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
5Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt MùiTrực Bình
6Hắc đạo
26/2 ÂLBính ThânTrực Định
7Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
28/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
9Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
10Hắc đạo
1/3 ÂLCanh TýTrực Thành
11Hắc đạo
2/3 ÂLTân SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
3/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
13Hắc đạo
4/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
14Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
15Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
16Hắc đạo
7/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu ThânTrực Định
19Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
11/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
12/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
23Hắc đạo
14/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
24Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
25Hắc đạo
16/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
17/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
27Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
28Hắc đạo
19/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
29Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
30Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2195 | Tử Vi Hàng Ngày