UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2195
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế2Hắc đạo
24/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
25/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ4Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn5Hắc đạo
27/4 ÂLBính ThânTrực Mãn6Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình7Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu TuấtTrực Định8Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp9Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh TýTrực Phá10Hoàng đạo
3/5 ÂLTân SửuTrực Nguy11Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành12Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý MãoTrực Thu13Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai14Hắc đạo
7/5 ÂLẤt TỵTrực Bế15Hoàng đạo
8/5 ÂLBính NgọTrực Kiến16Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ17Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn18Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình19Hắc đạo
12/5 ÂLCanh TuấtTrực Định20Hắc đạo
13/5 ÂLTân HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm TýTrực Phá22Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy23Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành24Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt MãoTrực Thu25Hắc đạo
18/5 ÂLBính ThìnTrực Khai26Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế27Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến28Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn30Hoàng đạo
23/5 ÂLTân DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.