UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2196
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành2Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu3Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai4Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh TýTrực Khai5Hoàng đạo
7/1 ÂLTân SửuTrực Bế6Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến7Hắc đạo
9/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ8Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
11/1 ÂLẤt TỵTrực Bình10Hắc đạo
12/1 ÂLBính NgọTrực Định11Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp12Hắc đạo
14/1 ÂLMậu ThânTrực Phá13Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành15Hắc đạo
17/1 ÂLTân HợiTrực Thu16Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm TýTrực Khai17Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý SửuTrực Bế18Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến19Hắc đạo
21/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
22/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
23/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình22Hắc đạo
24/1 ÂLMậu NgọTrực Định23Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp24Hắc đạo
26/1 ÂLCanh ThânTrực Phá25Hắc đạo
27/1 ÂLTân DậuTrực Nguy26Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành27Hắc đạo
29/1 ÂLQuý HợiTrực Thu28Hoàng đạo
30/1 ÂLGiáp TýTrực Khai29Hắc đạo
1/2 ÂLẤt SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.