UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2197

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
2Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
3Hắc đạo
18/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
4Hoàng đạo
19/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
5Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
6Hắc đạo
21/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
7Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
8Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
9Hoàng đạo
24/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
10Hắc đạo
25/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
11Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
12Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
13Hắc đạo
28/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
14Hoàng đạo
29/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
15Hắc đạo
30/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
16Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
17Hắc đạo
2/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
18Hoàng đạo
3/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
19Hoàng đạo
4/5 ÂLTân DậuTrực Bình
20Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
21Hắc đạo
6/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
22Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
23Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
24Hắc đạo
9/5 ÂLBính DầnTrực Thành
25Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
26Hắc đạo
11/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
27Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
28Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
29Hắc đạo
14/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
30Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2197 | Tử Vi Hàng Ngày