UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2198

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
2Hắc đạo
25/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
3Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
4Hắc đạo
27/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
5Hắc đạo
28/11 ÂLTân TỵTrực Định
6Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
7Hắc đạo
1/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
8Hoàng đạo
2/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
9Hắc đạo
3/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
10Hoàng đạo
4/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
11Hoàng đạo
5/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
12Hắc đạo
6/12 ÂLMậu TýTrực Bế
13Hắc đạo
7/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
14Hoàng đạo
8/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
15Hoàng đạo
9/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
16Hắc đạo
10/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
17Hoàng đạo
11/12 ÂLQuý TỵTrực Định
18Hắc đạo
12/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
19Hắc đạo
13/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
20Hoàng đạo
14/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
21Hắc đạo
15/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
22Hoàng đạo
16/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
23Hoàng đạo
17/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
24Hắc đạo
18/12 ÂLCanh TýTrực Bế
25Hắc đạo
19/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
26Hoàng đạo
20/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
27Hoàng đạo
21/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
28Hắc đạo
22/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
29Hoàng đạo
23/12 ÂLẤt TỵTrực Định
30Hắc đạo
24/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
31Hắc đạo
25/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2198 | Tử Vi Hàng Ngày