UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2198
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/1 ÂLBính TýTrực Khai2Hoàng đạo
25/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế3Hắc đạo
26/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến4Hắc đạo
27/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
28/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ6Hoàng đạo
29/1 ÂLTân TỵTrực Mãn7Hắc đạo
30/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình8Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý MùiTrực Định9Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp10Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt DậuTrực Phá11Hắc đạo
4/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy12Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành13Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu TýTrực Thu14Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai15Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh DầnTrực Bế16Hoàng đạo
9/2 ÂLTân MãoTrực Kiến17Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ18Hắc đạo
11/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn19Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình20Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt MùiTrực Định21Hắc đạo
14/2 ÂLBính ThânTrực Chấp22Hoàng đạo
15/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá23Hắc đạo
16/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy24Hắc đạo
17/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành25Hoàng đạo
18/2 ÂLCanh TýTrực Thu26Hắc đạo
19/2 ÂLTân SửuTrực Khai27Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế28Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến29Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ30Hắc đạo
23/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn31Hoàng đạo
24/2 ÂLBính NgọTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.