UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2199
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ3Hắc đạo
15/9 ÂLMậu TýTrực Mãn4Hắc đạo
16/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình5Hoàng đạo
17/9 ÂLCanh DầnTrực Định6Hắc đạo
18/9 ÂLTân MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp8Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý TỵTrực Phá9Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy10Hắc đạo
22/9 ÂLẤt MùiTrực Thành11Hoàng đạo
23/9 ÂLBính ThânTrực Thu12Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai13Hắc đạo
25/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến15Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TýTrực Trừ16Hắc đạo
28/9 ÂLTân SửuTrực Mãn17Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình18Hắc đạo
1/10 ÂLQuý MãoTrực Định19Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
3/10 ÂLẤt TỵTrực Phá21Hoàng đạo
4/10 ÂLBính NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành23Hắc đạo
6/10 ÂLMậu ThânTrực Thu24Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai25Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
9/10 ÂLTân HợiTrực Kiến27Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ28Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn29Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình30Hắc đạo
13/10 ÂLẤt MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.