UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2199
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TýTrực Thu2Hắc đạo
7/3 ÂLQuý SửuTrực Khai3Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp DầnTrực Bế4Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MãoTrực Bế5Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ7Hắc đạo
12/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn8Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình9Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThânTrực Định10Hoàng đạo
15/3 ÂLTân DậuTrực Chấp11Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá12Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy13Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TýTrực Thành14Hắc đạo
19/3 ÂLẤt SửuTrực Thu15Hoàng đạo
20/3 ÂLBính DầnTrực Khai16Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế17Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ19Hắc đạo
24/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn20Hắc đạo
25/3 ÂLTân MùiTrực Bình21Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm ThânTrực Định22Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp23Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy25Hắc đạo
1/4 ÂLBính TýTrực Thành26Hoàng đạo
2/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu27Hắc đạo
3/4 ÂLMậu DầnTrực Khai28Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế29Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến30Hắc đạo
6/4 ÂLTân TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.