UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2199
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/5 ÂLQuý SửuTrực Thành2Hắc đạo
9/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu3Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt MãoTrực Khai4Hắc đạo
11/5 ÂLBính ThìnTrực Bế5Hắc đạo
12/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế6Hoàng đạo
13/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến7Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
16/5 ÂLTân DậuTrực Bình10Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định11Hắc đạo
18/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
19/5 ÂLGiáp TýTrực Phá13Hoàng đạo
20/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy14Hắc đạo
21/5 ÂLBính DầnTrực Thành15Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu16Hắc đạo
23/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai17Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế18Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến19Hắc đạo
26/5 ÂLTân MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý DậuTrực Bình22Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định23Hoàng đạo
1/6 ÂLẤt HợiTrực Chấp24Hắc đạo
2/6 ÂLBính TýTrực Phá25Hắc đạo
3/6 ÂLĐinh SửuTrực Nguy26Hoàng đạo
4/6 ÂLMậu DầnTrực Thành27Hoàng đạo
5/6 ÂLKỷ MãoTrực Thu28Hắc đạo
6/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai29Hoàng đạo
7/6 ÂLTân TỵTrực Bế30Hắc đạo
8/6 ÂLNhâm NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.